Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Loại sản phẩm | Card màn hình |
| Hãng sản xuất | MSI |
| Model | RTX 5080 TRIO OC |
|
Engine đồ họa |
NVIDIA GeForce RTX 5080 |
| Chuẩn Bus | PCI Express Gen 5 |
| OpenGL | OpenGL4.6 |
| Engine Clock | Extreme Performance: 2655 MHz (MSI Center) Boost: 2640 MHz |
|
Bộ nhớ |
16GB GDDR7X |
| Memory Speed | 30 Gbps |
| Lõi CUDA | 10752 Units |
| Giao diện bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
| Kết nối | DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a) |
| Kích thước | 338 x 140 x 50 |
| PSU đề nghị | TDP |
| Power Connectors | 16-pin x 1 |
| Loại sản phẩm | Card màn hình |
| Hãng sản xuất | MSI |
| Model | RTX 5080 TRIO OC |
|
Engine đồ họa |
NVIDIA GeForce RTX 5080 |
| Chuẩn Bus | PCI Express Gen 5 |
| OpenGL | OpenGL4.6 |
| Engine Clock | Extreme Performance: 2655 MHz (MSI Center) Boost: 2640 MHz |
|
Bộ nhớ |
16GB GDDR7X |
| Memory Speed | 30 Gbps |
| Lõi CUDA | 10752 Units |
| Giao diện bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
| Kết nối | DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a) |
| Kích thước | 338 x 140 x 50 |
| PSU đề nghị | TDP |
| Power Connectors | 16-pin x 1 |