Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Loại sản phẩm | Card màn hình |
| Thương hiệu | Colorful |
| Model | RTX 5070 |
| Tiến trình sản xuất | 4nm |
| Giao diện PCIe | PCI Express 5.0 |
| OpenGL | OpenGL 4.6 |
| CUDA Core | 6144 |
| Xung nhịp | 2325MHz/2512MHz |
| Vram | 6GBGB GDDR7X |
| Tốc độ bộ nhớ | 14 Gbps |
| Băng thông bộ nhớ | 672GB/s |
| Giao diện bộ nhớ | 192-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải Kỹ thuật Số Tối đa 7680 x 4320 |
| Nguồn cấp | 16 chân (20+4) |
| TDP | 250W |
| Cổng xuất hình | 3*DP2.1b+1*HDMI2.1b |
| Nguồn đề xuất | 1000W trở lên |
| DirectX | DirectX 12 Ultimate / OpenGL 4.6 |
| Hỗ trợ công nghệ NV | NVIDA DLSS, NVIDIA G-SYNC, Lõi dò tia thế hệ thứ 3 |
| Độ dày | trên 3 slots |
| Kích thước sản phẩm | 313,8*135,2*50,5mm (Có giá đỡ)301,4*120*50mm |
| Trọng lượng | 1kg |
| Loại sản phẩm | Card màn hình |
| Thương hiệu | Colorful |
| Model | RTX 5070 |
| Tiến trình sản xuất | 4nm |
| Giao diện PCIe | PCI Express 5.0 |
| OpenGL | OpenGL 4.6 |
| CUDA Core | 6144 |
| Xung nhịp | 2325MHz/2512MHz |
| Vram | 6GBGB GDDR7X |
| Tốc độ bộ nhớ | 14 Gbps |
| Băng thông bộ nhớ | 672GB/s |
| Giao diện bộ nhớ | 192-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải Kỹ thuật Số Tối đa 7680 x 4320 |
| Nguồn cấp | 16 chân (20+4) |
| TDP | 250W |
| Cổng xuất hình | 3*DP2.1b+1*HDMI2.1b |
| Nguồn đề xuất | 1000W trở lên |
| DirectX | DirectX 12 Ultimate / OpenGL 4.6 |
| Hỗ trợ công nghệ NV | NVIDA DLSS, NVIDIA G-SYNC, Lõi dò tia thế hệ thứ 3 |
| Độ dày | trên 3 slots |
| Kích thước sản phẩm | 313,8*135,2*50,5mm (Có giá đỡ)301,4*120*50mm |
| Trọng lượng | 1kg |